| Hệ điều hành & CPU |
Apple A16 CPU 5 lõi
GPU 4 lõi – Neural Engine 16 lõi
|
| Kết nối |
Tất cả các phiên bản
- Wi-Fi 6 (802.11ax) với 2×2 MIMO
- Đồng thời 2 băng tần
- Bluetooth 5.3
Các phiên bản Wi-Fi + Cellular
- 5G (sub-6 GHz) với 4×4 MIMO
- LTE Gigabit với 4×4 MIMO
Tất cả các phiên bản
- La bàn kỹ thuật số
- Wi-Fi
- Định vị vi mô iBeacon
Các phiên bản Wi-Fi + Cellular
Cổng USB-C hỗ trợ:
- Sạc
- DisplayPort
- USB 2.0 (lên đến 480 Mb/s)
|
| Tiện ích đặc biệt |
-
Kết nối Apple Pencil
Loa stereo cạnh ngang
Mở khóa bằng vân tay
Âm thanh Dolby Atmos
Kết nối bàn phím rời
-
Có
-
Không có
|
| Tiện ích khác |
|
| Camera sau |
- Camera Wide 12MP, khẩu độ ƒ/1.8
- Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 5x
- Ống kính 5 thành phần
- Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels
- Chụp ảnh toàn cảnh Panorama (lên đến 63MP)
- HDR thông minh thế hệ 4
- Định vị ảnh
- Tự động chống rung hình ảnh
- Chế độ Chụp liên tục
- Định dạng của hình ảnh được chụp: HEIF và JPEG
- Quay video 4K ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
- Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
- Quay video HD 720p ở tốc độ 30 fps, hoặc 60 fps
- Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps, hoặc 240 fps
- Video tua nhanh có chống rung
- Độ lệch tương phản mở rộng khi quay video ở tốc độ lên đến 30 fps
- Chống rung khi quay video
- Chống rung video kỹ thuật số (1080p và 720p)
- Video tự động lấy nét liên tiếp
- Thu phóng khi xem
- Định dạng của video được quay: HEVC và H.264
|
| Camera trước |
-
12 MP
-
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay video Full HD
Bộ lọc màu
HDR
|
| Pin |
Tất cả các phiên bản
- Tích hợp pin sạc Li-Po 28,93 watt‑giờ
- Thời gian lướt web bằng Wi-Fi hoặc xem video lên đến 10 giờ
- Sạc qua bộ tiếp hợp nguồn hoặc qua USB-C kết nối với hệ thống máy tính
Các phiên bản Wi-Fi + Cellular
Thời gian lướt web bằng mạng dữ liệu di động lên đến 9 giờ
|
| Công nghệ màn hình |
- Công nghệ màn hình:
Retina IPS LCD
- Độ phân giải:
1640 x 2360 Pixels
- Màn hình rộng:
11″ – 264 pixel mỗi inch (ppi)
- Độ sáng 500 nit
|